Ly Truong, Author at Ematic Solutions https://www.ematicsolutions.com/vn/author/ly-truongematicsolutions-com/ Marketing Technology Solutions Thu, 25 Dec 2025 04:10:08 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.5.7 https://www.ematicsolutions.com/wp-content/uploads/2020/03/Ematic-Logo.png Ly Truong, Author at Ematic Solutions https://www.ematicsolutions.com/vn/author/ly-truongematicsolutions-com/ 32 32 ChatGPT Shopping là gì? Cách tối ưu tính năng mua sắm bằng AI https://www.ematicsolutions.com/vn/chatgpt-shopping-la-gi/ Fri, 05 Dec 2025 09:35:41 +0000 https://www.ematicsolutions.com/?p=38454 Hãy cùng Ematic Solutions khám phá Chat GPT Shopping và chiến lược tối ưu hiển thị cho thương hiệu trong kỷ nguyên mua sắm do AI dẫn dắt.

The post ChatGPT Shopping là gì? Cách tối ưu tính năng mua sắm bằng AI appeared first on Ematic Solutions.

]]>
Theo báo cáo của OpenAI cuối năm 2024, hơn 700 triệu người đã tìm đến Chat GPT mỗi tuần để được trợ giúp thực hiện công việc thường ngày, bao gồm tìm kiếm sản phẩm họ yêu thích. Chính vì vậy, tính năng Chat GPT Shopping của OpenAI mở ra nhằm mang đến một trải nghiệm thương mại mới: người dùng vừa trò chuyện với AI, vừa được đề xuất sản phẩm cá nhân hóa, so sánh giá và thậm chí mua hàng ngay trong giao diện chat. Đây là bước chuyển chiến lược của OpenAI nhằm định hình tương lai thương mại đàm thoại (conversational commerce). Hãy cùng Ematic Solutions phân tích sâu cách Chat GPT Shopping vận hành, ảnh hưởng đến thương hiệu ra sao và làm thế nào để tận dụng nó.

1. Chat GPT Shopping là gì?

Chat GPT Shopping (hay Shopping Assistant Chat GPT) là một tính năng mới của Chat GPT, ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) của Chat GPT vào lĩnh vực thương mại điện tử, cho phép người dùng tìm kiếm, so sánh và mua sản phẩm ngay trong khung trò chuyện mà không cần rời khỏi Chat GPT. 

Tính năng này hoạt động như một trợ lý ảo thông minh, không giống quảng cáo hiển thị thông thường, các kết quả sản phẩm được chọn một cách tự nhiên dựa trên mức độ phù hợp, sử dụng dữ liệu cấu trúc như giá, đánh giá, mô tả từ các nguồn bên thứ ba.

Chat GPT Shopping không phải là một cửa hàng độc lập, mà là một trải nghiệm mua sắm được tích hợp trực tiếp vào cuộc trò chuyện với AI.  Người dùng Chat GPT Free, Plus hoặc Pro tại Hoa Kỳ có thể mua hàng từ các người bán trên Etsy, và OpenAI đã thông báo sẽ mở rộng sang các doanh nghiệp sử dụng nền tảng Shopify.

Chat GPT Shopping là gì

Giao diện AI của Chat GPT Shopping đề xuất sản phẩm dựa trên nhu cầu tìm kiếm.

2. Chat GPT Shopping hoạt động như thế nào?

2.1 Cơ chế tổng quan

OpenAI đã hợp tác với Stripe để xây dựng “Giao thức thương mại tác nhân tự động” (Agentic Commerce Protocol), nơi Chat GPT không chỉ giúp tìm thứ người dùng cần mua mà còn giúp họ trực tiếp mua chúng luôn. Điều này giúp Chat GPT và doanh nghiệp hoàn tất giao dịch mua hàng một cách liền mạch, nâng cao trải nghiệm người dùng. 

  • Khi người dùng đặt câu hỏi như “Tôi muốn mua loa Bluetooth dưới 200.000 VND”, Chat GPT sẽ phân tích ý định bằng mô hình ngôn ngữ, hiểu nhu cầu về giá, loại sản phẩm, tính năng…
  • Tiếp đến, Chat GPT sẽ tìm các sản phẩm phù hợp từ nhiều nguồn bằng cách dùng dữ liệu có cấu trúc (metadata): giá, mô tả, đánh giá.
  • Kết quả được hiển thị dưới dạng “thẻ sản phẩm”: hình ảnh, giá, xếp hạng, link mua hoặc thậm chí nút “Mua hàng” ngay trong chat.
  • Nếu sản phẩm hỗ trợ “Thanh toán nhanh”, người dùng có thể xác nhận đơn hàng ngay trong khung chat, nhập thông tin giao hàng, phương thức thanh toán và hoàn tất. Tất cả quá trình này đều không cần rời khỏi giao diện Chat GPT. 
Chat GPT Shopping hoạt động như thế nào

Chat GPT Shopping đề xuất sản phẩm ngay trong khung chat

2.2 So sánh Chat GPT Shopping – Google – Perplexity

Chat GPT ShoppingGoogle ShoppingPerplexity
Hình thức hiển thịTrò chuyện trực tiếp trong đoạn chat với AI, hỏi – đáp liên tục theo ngữ cảnhTìm kiếm theo từ khóa, sản phẩm hiển thị theo kết quả tìm kiếm truyền thốngKết quả hiện theo dạng tổng hợp, có thể kèm theo nguồn liên kết
Cơ chế đề xuất sản phẩmAI phân tích ý định, trích xuất nhu cầu, đề xuất sản phẩm phù hợpDựa vào SEO, Google Ads, Google Shopping FeedAI tổng hợp từ nhiều nguồn, có thẻ sản phẩm nhưng ít tích hợp mua sắm hơn
Nguồn dữ liệu sản phẩmShopify, Etsy, đối tác e-commerce + metadata của thương hiệuMerchant Center (Google Shopping Feed), website thương hiệuNguồn web công khai, dữ liệu tổng hợp
Thanh toánCó “Instant Checkout” (mua hàng trực tiếp trong chat)Không hỗ trợ mua hàng trực tiếp, chuyển hướng sang website thương hiệuKhông hỗ trợ mua hàng trực tiếp, chuyển hướng sang website thương hiệu
Quảng cáoKhông ưu tiên quảng cáo; xếp theo độ phù hợp của từng yếu tốSEO + Ads chi phối mạnhKhông quảng cáo, kết quả dựa trên AI tổng hợp
Trải nghiệm người dùngKhép kín: tìm → chọn → mua ngay trong chatMở: tìm → chuyển website → mua hàngChỉ tìm kiếm, không tối ưu cho mua sắm
So sánh Chat GPT Shopping – Google – Perplexity

Sự khác biệt Chat GPT Shopping, Google Shopping và Perplexity 

3. Mức độ ảnh hưởng của Chat GPT Shopping đối với thương hiệu

3.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến thứ hạng sản phẩm trong Chat GPT

Việc chọn lọc sản phẩm để hiển thị theo nhu cầu tìm kiếm người dùng của Chat GPT Shopping dựa trên nhiều yếu tố:

  • Phù hợp ngữ cảnh tìm kiếm: Chat GPT phân tích ngữ nghĩa trong câu hỏi để biết người dùng đang tìm gì (ví dụ: giá rẻ, tiết kiệm diện tích, cho người già,…) 
  • Chất lượng dữ liệu (metadata): Các thông tin về sản phẩm như tiêu đề, mô tả, hình ảnh, thương hiệu, giá, tình trạng hàng, mã GTIN… phải được nêu rõ ràng, được lấy từ nguồn dữ liệu đáng tin cậy.
  • Không ưu tiên quảng cáo: OpenAI khẳng định các đề xuất không phải quảng cáo; thứ hạng không dựa trên chi trả quảng cáo mà là mức độ phù hợp với tìm kiếm người dùng
  • Đánh giá thực tế từ khách hàng: Những sản phẩm có nhiều phản hồi tích cực, nêu rõ ưu và nhược điểm thường được ưu tiên hiển thị trong Chat GPT Shopping.

3.2 Tác động của Chat GPT Shopping đến chiến lược marketing của thương hiệu

Sự xuất hiện của Chat GPT Shopping đang buộc thương hiệu phải điều chỉnh lại toàn bộ chiến lược marketing theo hướng AI-first. Khác với mô hình tìm kiếm truyền thống, nơi SEO và quảng cáo chi phối thứ hạng, Chat GPT Shopping ưu tiên mức độ phù hợp ngữ cảnh và chất lượng dữ liệu sản phẩm. 

OpenAI đã khẳng định rằng các đề xuất mua sắm trong Chat GPT không phải quảng cáo và không bị ảnh hưởng bởi chi tiêu media, mà dựa trên dữ liệu cấu trúc do các thương hiệu cung cấp. (Nguồn: Reuters – OpenAI rolls out new shopping features, 28/04/2025)

Điều này tạo ra ba tác động chiến lược quan trọng:

Sự dịch chuyển từ SEO sang AEO (AI Experience Optimization)

Để được AI đề xuất, thương hiệu không chỉ tối ưu website mà phải tối ưu metadata, mô tả sản phẩm, đánh giá và khả năng hiểu ngữ cảnh của AI. Theo Lengow, một nền tảng phân tích e-commerce nhận định Chat GPT đang định hình một “chuẩn tối ưu hóa mới” dành cho thương mại tìm kiếm do AI dẫn dắt. 

Kênh phân phối mới: “AI Commerce”

Chat GPT trở thành điểm chạm mua sắm độc lập, tương tự một marketplace. Khi người dùng có thể tìm – so sánh – mua trực tiếp trong khung chat qua Instant Checkout, các thương hiệu bắt đầu coi Chat GPT như một kênh phân phối thực sự. Điều này ảnh hưởng đến chiến lược phân bổ sản phẩm, giá, ưu đãi và quản lý tồn kho. 

Giảm phụ thuộc vào quảng cáo trả phí

Vì Chat GPT Shopping không ưu tiên vị trí thông qua đấu giá ads, thương hiệu cần tập trung vào độ hoàn chỉnh của dữ liệu và uy tín sản phẩm, thay vì chi tiêu quảng cáo. 

Mức độ ảnh hưởng của Chat GPT Shopping đối với thương hiệu

Điều gì gây ảnh hưởng đến thứ hạng hiển thị sản phẩm trên Chat GPT Shopping?

3.3 Vì sao sản phẩm không hiển thị trên Chat GPT Shopping?

Dù đã tối ưu nhiều kênh bán hàng, không ít thương hiệu nhận thấy sản phẩm không xuất hiện hoặc xuất hiện rất hạn chế trong Chat GPT Shopping. Nguyên nhân có thể đến từ: 


Dữ liệu sản phẩm không đạt chuẩn

Chat GPT ưu tiên sản phẩm có metadata đầy đủ, chuẩn hóa và nhất quán (mô tả, thuộc tính, giá, hình ảnh, review…). Nếu dữ liệu thiếu hoặc lỗi cấu trúc, AI sẽ loại bỏ.

Không thuộc nguồn dữ liệu mà Chat GPT hỗ trợ

Chat GPT lấy sản phẩm từ các đối tác như Shopify, Etsy và một số nền tảng e-commerce. Sản phẩm không nằm trong các hệ sinh thái được tích hợp sẽ khó được hiển thị.

Độ phù hợp ngữ cảnh thấp

AI chọn sản phẩm dựa trên mức độ phù hợp với nhu cầu trong cuộc trò chuyện, không chỉ từ khóa. Mô tả thiếu thuộc tính, review ít, hoặc thông tin không rõ ràng khiến AI không thể xác định độ phù hợp.

Chính sách an toàn của OpenAI

Một số nhóm hàng bị hạn chế: sản phẩm y tế, thực phẩm chức năng có claim điều trị, sản phẩm rủi ro cao… dẫn đến việc không được hiển thị trên ChatGPT Shopping.

4. 5 chiến lược giúp sản phẩm tối ưu độ hiển thị trên Chat GPT Shopping

Mặc dù Chat GPT Shopping không vận hành theo cơ chế SEO truyền thống, thương hiệu vẫn có thể gia tăng độ hiển thị bằng cách tối ưu dữ liệu và mức độ phù hợp ngữ cảnh.

  • Tối ưu hóa metadata sản phẩm: đảm bảo mỗi sản phẩm có mô tả chi tiết, giá cập nhật, hình ảnh chất lượng cao, đánh giá người dùng.
  • Bật Instant Checkout: tích hợp với giao thức của OpenAI + Stripe để người dùng có thể mua ngay trong chat, tăng khả năng chuyển đổi.
  • Tối ưu ngữ cảnh tìm kiếm: phân tích các câu hỏi khách hàng thường dùng (“giá dưới…”, “tặng quà cho…”), và ưu tiên mô tả sản phẩm phù hợp với các ngữ cảnh đó.
  • Sử dụng văn bản đàm thoại: Viết lại tiêu đề và nội dung sản phẩm theo nghĩa dễ hiểu và dễ tiếp cận người mua nhất. Ví dụ: “Kính bơi VYU67” → “Kính bơi có độ cho người cận”,… 
  • Xây dựng uy tín + đánh giá: khuyến khích khách hàng để lại đánh giá, sao cho Chat GPT có dữ liệu đánh giá để hiển thị sản phẩm đáng tin cậy. Khuyến khích một số từ ngữ mô tả như: “tốt”, “chất lượng”, “êm”, “thoáng mát”,…
  • Đảm bảo sản phẩm nằm trong hệ sinh thái OpenAI: Chat GPT Shopping hiện ưu tiên dữ liệu từ Shopify, Etsy và các đối tác thương mại kết nối API. Vì vậy, thương hiệu có thể cân nhắc tích hợp Shopify hoặc các nguồn dữ liệu có hỗ trợ “structured product feed” (nguồn dữ liệu sản phẩm được chuẩn hoá) để AI lấy được thông tin chính xác. Nếu sản phẩm không nằm trong hệ sinh thái đối tác, tỷ lệ hiển thị sẽ thấp dù mô tả tốt.
chiến lược giúp sản phẩm tối ưu độ hiển thị trên Chat GPT Shopping

Hành trình khách hàng sẽ được cải thiện với sự hỗ trợ của Chat GPT Shopping

5. Lộ trình hành động dành cho thương hiệu trong kỷ nguyên Chat GPT Shopping

Để tối ưu khả năng được AI đề xuất và duy trì lợi thế cạnh tranh, thương hiệu cần xây dựng một lộ trình hành động rõ ràng nhằm tối ưu hiển thị trong kỷ nguyên mua sắm do AI dẫn dắt.

  • Giai đoạn 1: Khảo sát & chuẩn bị dữ liệu sản phẩm
    • Kiểm tra xem nền tảng đang dùng (Shopify, Etsy,…) có hỗ trợ tích hợp Chat GPT hay chưa.
    • Hoàn thiện dữ liệu sản phẩm theo chuẩn: đảm bảo dữ liệu rõ ràng, thống nhất định dạng và cấu trúc tốt để AI có thể trích được
  • Giai đoạn 2: Bắt đầu triển khai
    • Doanh nghiệp cân nhắc bật Instant Checkout nếu có thể để tăng cường trải nghiệm.
    • Đảm bảo thông tin doanh nghiệp đồng nhất trên các web, mạng xã hội, marketplace.
    • Chuẩn hóa nội dung theo ngữ cảnh tìm kiếm phổ biến
    • Kích hoạt khuyến khích đánh giá, review từ khách hàng
  • Giai đoạn 3: Tối ưu & mở rộng
    • Kiểm tra mức độ phù hợp và hiệu suất đơn hàng từ Chat GPT. Nếu muốn chính xác hơn, có thể chạy A/B testing nội dung mô tả sản phẩm cho Chat GPT
    • Mở rộng danh mục sản phẩm để đáp ứng các nhu cầu mà AI shopping thường đề xuất
  • Giai đoạn 4: Tích hợp chiến lược lâu dài
    • Kết hợp Chat GPT Shopping vào chiến lược marketing tổng thể (SEO, content, CRM,…)
    • Xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng cho đơn hàng đến từ Chat GPT
    • Đầu tư vào phân tích dữ liệu để hiểu “ý định mua hàng qua Chat GPT” của khách hàng
Lộ trình hành động dành cho thương hiệu trong kỷ nguyên Chat GPT Shopping

Doanh nghiệp nên có lộ trình hành động rõ ràng trong kỷ nguyên AI Shopping

6. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

6.1 Chat GPT Shopping có xử lý thanh toán trực tiếp không?

Có, thông qua tính năng Instant Checkout, người dùng có thể thanh toán ngay trong khung chat nếu sản phẩm hỗ trợ.

6.2 Chat GPT Shopping lấy dữ liệu sản phẩm từ đâu?

Chat GPT sử dụng dữ liệu có cấu trúc (metadata) từ các thương hiệu và nguồn bên thứ ba như Shopify, Etsy và 1 số nền tảng e-commerce

6.3 Làm thế nào để thương hiệu của tôi được Chat GPT Shopping đề xuất?

Doanh nghiệp cần: tối ưu metadata, tích hợp Instant Checkout nếu có thể, tạo nội dung phù hợp ngữ cảnh, và xây dựng đánh giá bán hàng tích cực.

6.4 Thương hiệu có thể tự đăng sản phẩm lên Chat GPT Shopping không?

Hiện tại, doanh nghiệp cần tích hợp qua các nền tảng như Shopify hoặc Etsy và tuân thủ giao thức thương mại tác nhân tự động của OpenAI để hiển thị và bán hàng. 

6.5 Chat GPT Shopping có thay thế SEO truyền thống không?

Không hoàn toàn. Chat GPT Shopping mở ra một kênh mới (AI commerce), nhưng SEO truyền thống vẫn quan trọng. Doanh nghiệp cần kết hợp cả hai: SEO cho tìm kiếm web và tối ưu nội dung cho AI chat để đạt hiệu quả cao nhất.

6.6 Có rủi ro khi mua sắm qua Chat GPT Shopping không?

Một số rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng Chat GPT Shopping: Thông tin sản phẩm có thể không chính xác nếu metadata lỗi thời, quy trình thanh toán và bảo mật kém, uy tín người bán chưa đạt điều kiện,…

Chat GPT Shopping là một bước tiến đột phá trong thương mại điện tử: nó biến Chat GPT từ một công cụ hỗ trợ thành nền tảng mua sắm thực thụ. Đây là cơ hội lớn cho thương hiệu muốn mở rộng kênh bán hàng và tiếp cận khách hàng theo phương thức hoàn toàn mới. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa tiềm năng này, doanh nghiệp cần chủ động tối ưu dữ liệu sản phẩm, cấu trúc mô tả, tích hợp thanh toán và xây dựng đánh giá uy tín. Tham khảo ngay dịch vụ SEO từ Ematic Solutions, doanh nghiệp có thể nhận hỗ trợ từ vấn từ chiến lược AEO, triển khai tích hợp Instant Checkout đến tạo quy trình phân tích hiệu suất kênh Chat GPT. Doanh nghiệp sẽ được dẫn dắt theo lộ trình rõ ràng để tận dụng Chat GPT Shopping không chỉ để hiển thị mà còn để chuyển đổi, từ người trò chuyện thành khách hàng thực tế.

The post ChatGPT Shopping là gì? Cách tối ưu tính năng mua sắm bằng AI appeared first on Ematic Solutions.

]]>
AI Mode là gì? Cách sử dụng và tối ưu tìm kiếm mới của Google https://www.ematicsolutions.com/vn/ai-mode-la-gi/ https://www.ematicsolutions.com/vn/ai-mode-la-gi/#respond Tue, 25 Nov 2025 07:49:59 +0000 https://www.ematicsolutions.com/?p=38221 Cùng Ematic Solutions tìm hiểu Google AI Mode hoạt động như thế nào, tác động gì đến SEO, và cách để doanh nghiệp tối ưu chiến lược nội dung nhằm duy trì khả năng hiển thị trong thời đại tìm kiếm do AI dẫn dắt.

The post AI Mode là gì? Cách sử dụng và tối ưu tìm kiếm mới của Google appeared first on Ematic Solutions.

]]>
Việc Google AI Mode ra đời đã đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của hành vi tìm kiếm, khi người dùng không còn chỉ “gõ và đọc liên kết”, mà bắt đầu quen với việc nhận câu trả lời trực tiếp và rút gọn bởi AI. Điều này mở ra một cuộc chơi hoàn toàn mới cho thương hiệu: không chỉ cần xuất hiện trên trang kết quả, mà phải đảm bảo nội dung đủ rõ, đủ chính xác,  đủ phù hợp để được AI “hiểu” và “trích xuất” trong phần trả lời. Ematic Solutions sẽ giúp bạn nắm rõ Google AI Mode hoạt động như thế nào, tác động gì đến SEO, và cách để doanh nghiệp tối ưu chiến lược nội dung nhằm duy trì khả năng hiển thị trong thời đại tìm kiếm do AI dẫn dắt.

1. Google AI Mode là gì?

1.1 Định nghĩa

Google AI Mode là một chế độ tìm kiếm nâng cao trong công cụ Google Search, được ra mắt trong Search Lab vào tháng 03/2025 và chính thức triển khai rộng rãi vào tháng 05/2025 tại Mỹ. Đây là mô hình AI nơi người dùng có thể đặt các câu hỏi phức tạp, nhiều bước và nhận được câu trả lời dạng hội thoại (chat-style) thay vì chỉ danh sách các liên kết truyền thống. 

Khác với chế độ thông thường, mô hình AI được dùng là dòng Gemini của Google, có khả năng đa phương thức – tức hiểu và xử lý văn bản, hình ảnh, âm thanh cũng như cho phép người dùng tiếp tục đặt câu hỏi follow-up trong cùng một ngữ cảnh.

Google AI Mode là gì

Google AI Mode một chế độ tìm kiếm cao cấp của Google

1.2 Vì sao Google tung ra AI Mode?

Việc Google tung ra AI Mode bắt nguồn từ nhu cầu chuyển hướng trải nghiệm tìm kiếm từ chỉ “tìm liên kết” sang “nhận câu trả lời có chiều sâu”. Người dùng không chỉ muốn tìm “một link” mà muốn “tôi cần biết cái này rồi so sánh với cái kia, rồi chọn cái tốt nhất”. Theo Google, AI Mode ra đời nhằm giúp người dùng “trình bày những truy vấn có nhiều bước, hoặc cần so sánh, hoặc cần khảo sát sâu hơn” – tức là những trường hợp mà tìm kiếm truyền thống ít hiệu quả hơn.

Ngoài ra, cạnh tranh với các nền tảng AI tìm kiếm khác đang phát triển mạnh mẽ như Chat GPT hay Perplexity cũng là một trong các lý do khiến Google đẩy mạnh AI Mode. 

1.3 Sự khác biệt giữa AI Mode, AI Overview, Chat GPT và SEO truyền thống

Google AI ModeAI OverviewChat GPTSEO truyền thống
Bản chấtDùng AI Gemini để trả lời truy vấn phức tạp theo dạng hội thoạiTính năng AI trong Google Search, tóm lược nhanh câu trả lờiMô hình hội thoại độc lập của OpenAI, không gắn với tìm kiếm web truyền thốngQuy trình tối ưu website để xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm (SERPs)
Công nghệ nềnGemini 2.0 / 2.5 (đa phương thức, reasoning nâng cao)Gemini 1.5 / SGEGPT-4 / GPT-4 TurboThuật toán xếp hạng tìm kiếm của Google (PageRank, E-E-A-T, Core Updates…)
Mục tiêu chínhCung cấp trải nghiệm tìm kiếm thông minh, nhiều bước, sâu hơnGiúp người dùng tiết kiệm thời gian đọc kết quả tìm kiếmHỗ trợ sáng tạo nội dung, lập trình, học tập, trò chuyệnTăng hiển thị và traffic tự nhiên cho website
Cách hiển thị kết quảCâu trả lời hội thoại liên tiếp, kèm liên kết nguồnTóm tắt nội dung ngắn gọn + trích dẫn nguồnVăn bản hội thoại, đôi khi không có nguồn trích dẫnDanh sách top 10 liên kết xanh truyền thống
Tương tác với người dùngCó thể tiếp tục hỏi để mở rộng chủ đềMột lần hiển thị, không trò chuyện nhiều bướcTrò chuyện tự do, có thể liên tụcKhông có tương tác, chỉ click liên kết thông tin
Đối tượng hướng tớiNgười dùng muốn tìm kiếm chuyên sâu, doanh nghiệp cần tối ưu cho AINgười dùng phổ thông trên Google SearchNgười học, nhân viên văn phòng, nhà sáng tạoNgười dùng phổ thông trên Google Search
Khác biệt giữa AI Mode, AI Overview, Chat GPT và SEO truyền thống

Sự khác biệt giữa Google AI Mode và các công cụ tìm kiếm khác

2. AI Mode hoạt động như thế nào?

2.1 Nguyên lý hoạt động

AI Mode sử dụng mô hình Gemini tùy chỉnh của Google và kỹ thuật “query fan-out”. Khi người dùng đặt câu hỏi, đặc biệt là các câu hỏi phức tạp hoặc có nhiều bước, hệ thống sẽ thực hiện các bước như: phân tích truy vấn thành các phần nhỏ gọi là truy vấn con tới các nguồn dữ liệu khác nhau, sau đó tổng hợp lại để trả lời toàn diện. Người dùng có thể nhập câu hỏi, tải hình ảnh hoặc nói bằng giọng nói, và nhận câu trả lời kèm liên kết dẫn tới nguồn. 

2.2 Những tính năng nổi bật của AI Mode

  • Hỗ trợ truy vấn đa phương thức: văn bản, giọng nói, hình ảnh
  • Cho phép hỏi tiếp (follow-up) để tiếp tục cuộc trò chuyện và đào sâu câu hỏi hay những thắc mắc của người dùng
  • Trả lời theo kiểu hội thoại, người dùng sẽ cảm giác như đối thoại với con người, chứ không chỉ 10 liên kết xanh truyền thống. 
  • Có khả năng cung cấp liên kết dẫn tới các nguồn tin và trang web uy tín, để người dùng có thể tìm chi tiết hơn.
  • Có khả năng xử lý các truy vấn phức tạp, nhiều bước (ví dụ: so sánh sản phẩm, lập kế hoạch, phân tích, mua sắm, tìm kiếm chuyên sâu,…)
  • Tích hợp sâu với mô hình Gemini và hệ thống tìm kiếm Google để trả về câu trả lời có chiều sâu, chứ không chỉ tóm tắt đơn giản.

Những tính năng nổi bật của AI Mode

Google AI Mode sử dụng công nghệ Gemini 2.0 / 2.5 của Google

2.3 Tác động của AI Mode đến SEO và hành vi người dùng

Đối với người dùng

Google AI Mode khiến trải nghiệm tìm kiếm sẽ “gắn kết” hơn, người dùng có thể đặt câu hỏi dài hơn, chi tiết hơn và nhận được câu trả lời có chiều sâu hơn ngay lập tức. Việc này giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm mà mang lại kết quả được trích dẫn từ nguồn uy tín, tạo ra một bản tóm tắt thông tin đầy đủ và đáng tin cậy, người dùng sẽ nhanh chóng nắm bắt được cốt lõi vấn đề thay vì phải nhấp qua hàng chục trang web.

Đối với SEO

Nhiều doanh nghiệp và chuyên gia SEO đã cảnh báo rằng AI Mode có thể làm thay đổi lớn cách người dùng tiếp cận nội dung – từ “click vào link” sang “nhận câu trả lời ngay trên Google”, điều này dẫn tới nguy cơ giảm lượt truy cập trang web truyền thống.

Đối với SEO, doanh nghiệp cần quan tâm đến việc nội dung xuất hiện trong “AI answer panel” hoặc được trích dẫn trong AI Mode, điều này đòi hỏi tập trung vào chất lượng, chuyên môn, mục đích người dùng hơn là chỉ từ khóa.

3. Cách sử dụng Google AI Mode hợp lý

3.1 Truy cập AI Mode trên trình duyệt và thiết bị di động

Trên trình duyệt

Trên trình duyệt máy tính, người dùng chỉ cần mở thanh Google tìm kiếm và bên cạnh sẽ có ngay nút để vào chế độ AI Mode như hình dưới:

Truy cập AI Mode trên trình duyệt

Hướng dẫn cách truy cập vào AI Mode trên máy tính

 Hoặc người dùng cũng có thể search 1 từ khóa bất kì, ví dụ: “google”,“Cách nấu lẩu thái”,… khi search thì sẽ hiển thị kết quả như thông thường. Sau đó người dùng sẽ thấy có tab “AI Mode” ở đầu tiên ngay bên trái như hình và chỉ cần click vào đó.

Truy cập AI Mode trên trình duyệt cách 2

Hướng dẫn cách truy cập vào AI Mode trên máy tính

Trên thiết bị di động

Đầu tiên, người dùng truy cập vào trình duyệt Google hoặc ứng dụng có trên điện thoại, tương tự như máy tính và search một từ khóa bất kì. Chế độ AI Mode sẽ hiển thị song song với các tab trên thanh kết quả thông thường.

Trên thiết bị di động

Hướng dẫn cách truy cập vào AI Mode trên điện thoại

3.2 Tối ưu website và nội dung cho Google AI Mode  

Để chuẩn bị cho AI Mode và đảm bảo website được “hiện diện” tốt hơn trong môi trường tìm kiếm mới, doanh nghiệp có thể thực hiện:

Tối ưu nội dung theo cấu trúc Hỏi & Đáp trực tiếp

Google AI Mode  được thiết kế để trả lời trực tiếp các câu hỏi của người dùng. Để nội dung được AI trích dẫn, doanh nghiệp cần trình bày thông tin theo cách mà AI có thể dễ dàng phát hiện và tổng hợp:

  • Trả lời ngắn gọn ngay đầu bài viết/đoạn: Đặt một đoạn tóm tắt hoặc câu trả lời trực tiếp, súc tích (khoảng 1-3 câu) ngay dưới tiêu đề chính (H1) hoặc ngay sau các tiêu đề phụ dạng câu hỏi (H2/H3).
  • Sử dụng ngôn ngữ hội thoại và từ khóa dài (Long-tail keywords): Nội dung nên trả lời các thắc mắc tự nhiên, dạng câu hỏi (Ví dụ: “Làm thế nào để…”, “Nên chọn loại ABC nào?”, “Tại sao lại có hiện tượng X?”,…)
  • Định dạng dễ đọc: Sử dụng danh sách gạch đầu dòng, danh sách đánh số hoặc bảng để trình bày. Các định dạng này giúp AI nhanh chóng xác định các ý chính và trích xuất thông tin một cách rõ ràng hơn.

Tối ưu website và nội dung cho Google AI Mode  

Google AI Mode hoạt động dưới dạng hỏi & đáp trực tiếp

Tăng cường E-E-A-T 

AI của Google ưu tiên các nguồn tin đáng tin cậy và có trích dẫn rõ ràng. Xây dựng và thể hiện yếu tố E-E-A-T (Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness tạm dịch: Kinh nghiệm, Chuyên môn, Thẩm quyền, Độ tin cậy) là chìa khóa để được AI “chọn mặt gửi vàng”

  • Kinh nghiệm (Experience) và Chuyên môn (Expertise): Chia sẻ các nghiên cứu điển hình (Case Study), kinh nghiệm thực tế, và đánh giá sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Bên cạnh đó, đảm bảo tác giả nội dung có tiểu sử rõ ràng, chứng chỉ, hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực đó.
  • Thẩm quyền (Authoritativeness) và Độ tin cậy (Trustworthiness): Đảm bảo website có chính sách bảo mật và thông tin liên hệ rõ ràng. Ngoài ra, nên đầu tư cho việc xây dựng backlinks chất lượng từ các trang web uy tín khác trong ngành và thường xuyên cập nhật, làm mới nội dung để đảm bảo tính chính xác.

Tối ưu kỹ thuật bằng Schema Markup

Schema Markup là mã code giúp Google và AI hiểu rõ ngữ nghĩa và các thực thể trên trang. Sử dụng các loại Schema phù hợp như: How to (cho các bài viết hướng dẫn từng bước), FAQ – Câu hỏi thường gặp (Cho các nội dung định dạng hỏi – đáp), Article/Review (giúp AI xác định loại nội dung và các thông tin quan trọng)

Tối ưu hình ảnh, video và đa phương thức

Vì AI Mode hỗ trợ đa phương thức (text + image + voice), nên bài viết/website nên có hình ảnh rõ ràng, chú thích hợp lý, meta dữ liệu đầy đủ để phục vụ khả năng “được thấy” của hệ thống.

Cải thiện tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng

AI Mode ưu tiên các website có trải nghiệm người dùng tốt, responsive, đặc biệt trên thiết bị di động. Doanh nghiệp nên đảm bảo website tuân thủ các chỉ số Core Web Vitals (LCP, INP, CLS) ở mức “Good”.

Xây dựng Internal Link

Liên kết nội bộ giúp AI Mode hiểu cấu trúc website và xem thêm nội dung liên quan. Đồng thời, doanh nghiệp chăm các kênh như mạng xã hội, bài PR, hoặc đi báo để tăng độ uy tín.

Tối ưu AI Mode trên Google

Tối ưu trên Google AI Mode giúp doanh nghiệp có thể tăng độ hiển thị 

3.3 Một số lưu ý khi tìm kiếm bằng AI Mode (về tính chính xác, nguồn tham khảo, bảo mật dữ liệu)

Tính Chính Xác

Công cụ AI tổng hợp thông tin từ hàng tỷ dữ liệu. Tuy nhiên, AI không thể suy luận như con người và đôi khi mắc phải sai lầm nghiêm trọng. AI có thể tạo ra các thông tin hoàn toàn sai, không có căn cứ, nhưng được trình bày một cách rất tự tin và thuyết phục.

Vì vậy, hãy luôn kiểm chứng lại các thông tin quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như sức khỏe, tài chính, luật pháp, hoặc các sự kiện thời sự gần đây.

Nguồn tham khảo

Câu trả lời của AI là bản tóm tắt, có thể làm mất đi sắc thái hoặc các chi tiết quan trọng trong bài viết gốc, người dùng nên kiểm tra uy tín của nguồn trước khi sử dụng. Hầu hết các AI Overviews đều cung cấp liên kết nguồn, người dùng có thể nhấp vào các liên kết đó để kiểm tra lại nguồn thông tin:

  • Nguồn có phải là website uy tín, chuyên môn (E-E-A-T) không?
  • Thông tin có được trình bày đầy đủ, không bị cắt xén không?

Đặc biệt, đối với các vấn đề cần phân tích chuyên sâu, hãy truy cập nguồn gốc để đọc toàn bộ bài viết, thay vì chỉ dựa vào đoạn tóm tắt ngắn gọn của AI.

Bảo Mật Dữ Liệu

Khi người dùng tương tác với AI Mode, dữ liệu đầu vào của sẽ được lưu trữ và có thể được sử dụng để huấn luyện và cải thiện mô hình AI. Do đó, tuyệt đối không nhập thông tin cá nhân (như số điện thoại, địa chỉ nhà, số OTP ngân hàng), mật khẩu, bí mật kinh doanh, hoặc bất kỳ dữ liệu nhạy cảm nào vào ô tìm kiếm AI.

Bên cạnh đó, Google AI Mode thường cho phép người dùng xem và xóa Nhật ký AI Mode riêng. Hãy chủ động kiểm tra cài đặt quyền riêng tư để quản lý dữ liệu tìm kiếm của mình.

Cần lưu ý khi sử dụng Google AI Mode để tránh rủi ro

Cần lưu ý khi sử dụng Google AI Mode để tránh rủi ro

4. Thực trạng sử dụng Google AI Mode hiện nay

Hiện tại, AI Mode đã được triển khai tại Mỹ và hơn 100 quốc gia trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc chế độ AI Mode ra đời cũng mang lại một số ý kiến trái chiều, đặc biệt là trong cộng đồng SEO.

Theo Media Briefing của Digiday, khi sử dụng AI Mode, người dùng có xu hướng đặt câu hỏi dài gấp 2-3 lần và dành nhiều thời gian hơn (khoảng 50-80 giây) để tương tác với văn bản do AI tạo ra. Theo các phân tích ngành, các trang web truyền thống đang chịu sức ép vì lưu lượng click có thể giảm do người dùng nhận câu trả lời ngay mà không click vào website. 

Các nghiên cứu chuyên sâu trên TechStock cho thấy người dùng gặp AI Mode chỉ nhấp vào liên kết truyền thống khoảng 8% số lần, so với con số 15% khi không có. Nhiều nhà xuất bản/content creator/ blogger cho rằng AI đang kiếm tiền từ nội dung của họ mà không mang lại giá trị tương xứng (như lưu lượng truy cập), do AI chỉ trích dẫn mà không tạo ra nhấp chuột.

Tại thị trường Việt Nam, bắt đầu từ ngày 8/10/2025 Chế độ AI Mode trên Google đã chính thức bắt đầu hỗ trợ tiếng Việt, cho phép người dùng Việt Nam đặt câu hỏi dài và phức tạp hơn.

Thực trạng sử dụng Google AI Mode hiện nay

Google AI Mode đã được đưa vào sử dụng rộng rãi toàn cầu 

5. Những tính năng nâng cao sắp được cập nhật trên AI Mode

Dựa trên các thông báo và lộ trình phát triển của Google, Google AI Mode đang được tích hợp thêm nhiều tính năng nâng cao, vượt xa khả năng tổng hợp văn bản đơn thuần, hứa hẹn tạo nên bước nhảy vọt về hiệu suất cho người dùng cá nhân lẫn doanh nghiệp.

Phân tích chuyên sâu (deep search)

Đây là một trong những cải tiến lớn nhất nhờ vào các mô hình mạnh mẽ như Gemini 2.5 Pro. AI không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn có khả năng phân tích, chuyển đổi và kết nối các điểm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra câu trả lời logic nhất.

Tối ưu hóa Tìm kiếm với Google Lens/Search Live

Người dùng có thể sử dụng camera và giọng nói trực tiếp trong Search để hỏi các câu hỏi phức tạp về những gì họ đang nhìn thấy. Ví dụ: Chụp ảnh một biểu đồ phức tạp và yêu cầu AI giải thích các mối liên hệ trong biểu đồ đó.

Ngoài ra, AI Mode sẽ tương tác với nội dung được người dùng tải lên như phân tích ảnh, âm thanh, video hoặc tài liệu cá nhân để cung cấp các câu trả lời dựa trên ngữ cảnh đó (ví dụ: “Tóm tắt các điểm chính trong tài liệu PDF này”)

Mua sắm thông minh qua AI Mode Shopping

Khi tìm kiếm sản phẩm, AI sẽ hiểu rõ ý định của người dùng và đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp hơn, đi kèm với các đánh giá và thông số so sánh. Thêm vào đó, AI Mode còn được tích hợp khả năng thử quần áo ảo bằng cách tải lên hình ảnh của chính mình, với hệ thống tính toán cách chất liệu vải co giãn và ôm theo hình thể để mô phỏng chân thực hơn.

Khi đã chọn được món đồ ưng ý, người dùng hoàn toàn có thể yêu cầu tính năng thanh toán thông minh hỗ trợ mua hàng thông qua Google Pay. 

Project Mariner 

Tính năng Project Mariner, hay còn là hành động thay con người (agentic). Tính năng này hỗ trợ người dùng không chỉ sử dụng AI Search như một công cụ tìm kiếm, mà còn để thực hiện 1 hành động nào đó như đặt bàn, đặt vé hay lựa chọn một dịch vụ nào đó. 

Tạo biểu đồ cá nhân hóa

Nhằm hỗ trợ người dùng trong việc phân tích số liệu, so sánh dữ liệu phức tạp và trực quan hóa thông tin ngay trên trang kết quả tìm kiếm. Khi người dùng đặt các câu hỏi liên quan đến dữ liệu định lượng, so sánh, hoặc các chủ đề tài chính, lịch sử, AI Mode sẽ tự động tạo ra một biểu đồ hoặc đồ thị trực quan dựa trên kết quả phân tích dữ liệu ngay trong phần tóm tắt. 

Những tính năng nâng cao sắp được cập nhật trên AI Mode

Google AI Mode đang cải tiến thêm nhiều tính năng nâng cao

6. FAQ: Những câu hỏi thường gặp về AI Mode

6.1 Sử dụng AI Mode có mất phí không?

Hiện tại, phần lớn người dùng có thể truy cập AI Mode miễn phí trong Google Search ở các khu vực được hỗ trợ. Tuy nhiên, một số tính năng nâng cao như Gemini 2.5 Pro hoặc Deep Search có thể chỉ dành cho người đăng ký như Google AI Pro/Ultra.

6.2 Website có bị mất traffic vì AI Mode không?

Có rủi ro. Các doanh nghiệp sử dụng SEO truyền thống nhận thấy click-through rate (CTR) từ tìm kiếm giảm sau khi Google tăng cường các kết quả dạng tóm lược bằng AI. Tuy nhiên, Google cũng đưa ra khẳng định rằng các nguyên tắc SEO truyền thống vẫn là ưu tiên hàng đầu.

6.3 Làm sao để theo dõi hiệu quả khi tối ưu cho AI Mode?

Doanh nghiệp nên theo dõi các chỉ số như: lưu lượng truy cập từ tìm kiếm organic (Google Search), tỷ lệ click-through và thời gian trên trang, nguồn truy cập từ các cụm từ dài, câu hỏi chi tiết, xu hướng giảm hoặc tăng trong lưu lượng tìm kiếm truyền thống,…

6.4 Khi nào AI Mode sẽ phổ biến toàn cầu?

Vào đầu năm 2025, Google đã công bố mở rộng tới hơn 100 quốc gia với tiếng Anh trước khi hỗ trợ thêm nhiều ngôn ngữ. Hiện tại, Google AI Mode đã được mở rộng sang hơn 180 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm cả các thị trường trọng điểm sử dụng tiếng Anh, Tây Ban Nha, tiếng Việt, tiếng Nhật,…

6.5 AI Mode có ảnh hưởng đến SEO local không?

Có khả năng. Khi người dùng tìm kiếm theo địa phương (ví dụ: “nhà hàng gần tôi”), AI Mode có thể tự xử lý và chọn hiển thị doanh nghiệp phù hợp ngay trong câu trả lời. Vì vậy, doanh nghiệp làm SEO địa phương (local SEO) cần tối ưu hồ sơ doanh nghiệp, đánh giá, dữ liệu địa điểm, schema local để có lợi thế hơn.

6.6 AI Mode có khác Gemini không?

Có. Như đã nói, Gemini là mô hình AI của Google; AI Mode là trải nghiệm tìm kiếm sử dụng mô hình đó kèm với hệ thống Google Search. Gemini có thể xuất hiện trong nhiều sản phẩm khác nhau như chatbot, trợ lý, API,… còn AI Mode là tìm kiếm thông qua tương tác. 

Kết luận

Google AI Mode đánh dấu một cột mốc mới trong hành trình chuyển dịch từ “tìm kiếm thông tin” sang “hiểu và tổng hợp tri thức”. Khi AI ngày càng trở thành lớp trung gian giữa người dùng và kết quả tìm kiếm, việc tối ưu nội dung không còn dừng ở từ khóa, mà phải hướng đến cách AI hiểu, chọn và diễn giải thương hiệu.

Tại Ematic Solutions, chúng tôi tin rằng tối ưu cho Google AI Mode không chỉ là một kỹ thuật SEO mới, mà là bước chuẩn bị chiến lược cho kỷ nguyên tìm kiếm thông minh. Với năng lực triển khai giải pháp SEO tổng thể và kinh nghiệm thực chiến trên nhiều thị trường quốc tế, Ematic hỗ trợ doanh nghiệp phát triển nội dung chuẩn AI-first, giúp thương hiệu duy trì độ hiển thị, tăng độ tin cậy và nắm bắt hành vi người dùng trong thời đại tìm kiếm bằng trí tuệ nhân tạo.

The post AI Mode là gì? Cách sử dụng và tối ưu tìm kiếm mới của Google appeared first on Ematic Solutions.

]]>
https://www.ematicsolutions.com/vn/ai-mode-la-gi/feed/ 0
Email Workflow là gì? Bí quyết nuôi dưỡng khách hàng https://www.ematicsolutions.com/vn/workflow-email-marketing-la-gi/ https://www.ematicsolutions.com/vn/workflow-email-marketing-la-gi/#respond Tue, 18 Nov 2025 09:04:08 +0000 https://www.ematicsolutions.com/?p=38057 Ematic Solutions sẽ giúp bạn hiểu rõ Email Workflow là gì và làm thế nào để xây dựng một quy trình làm việc hiệu quả, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

The post Email Workflow là gì? Bí quyết nuôi dưỡng khách hàng appeared first on Ematic Solutions.

]]>
Trong thế giới digital marketing không ngừng biến động, việc tiếp cận, nuôi dưỡng và quản lý khách hàng một cách cá nhân hóa là chìa khóa dẫn đến thành công cho doanh nghiệp. Việc gửi email thủ công theo từng cá nhân là điều không tưởng đối với các doanh nghiệp có lượng khách hàng lớn. Đây là lúc Email Workflow Marketing trở thành giải pháp đột phá, giúp doanh nghiệp gửi đúng thông điệp, đến đúng người, vào đúng thời điểm. Ematic Solutions sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ Email Workflow là gì và làm thế nào để xây dựng một quy trình làm việc hiệu quả, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

1. Email Workflow là gì?

Email Workflow (hay còn gọi luồng email tự động) là một chuỗi các email được thiết lập sẵn, tự động kích hoạt và gửi đến một đối tượng khách hàng cụ thể (subscriber) dựa trên các hành vi, thông tin hoặc thời gian người đó tương tác với doanh nghiệp. 

Nói cách khác, Email Workflow là một bản đồ hành trình được tự động hóa thay vì gửi email hàng loạt một cách thủ công, gây mất thời gian và công sức cho đội ngũ nhân lực. Khi khách hàng thực hiện một hành động (ví dụ: đăng ký nhận bản tin, bỏ giỏ hàng, hoặc mua hàng,…), hệ thống sẽ tự động gửi một chuỗi email được theo thông tin cá nhân của họ. Điều này giúp dẫn dắt khách hàng đi qua từng giai đoạn trong hành trình mua hàng một cách tự nhiên và hiệu quả.

Email Workflow là gì

Minh họa một email workflow đơn giản

2. Lợi ích của Workflow Email Marketing

Triển khai Email Workflow không chỉ là một xu hướng mà còn mang lại những lợi ích vượt trội cho doanh nghiệp, cụ thể hơn như:

  • Tiết kiệm thời gian và nguồn lực: Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại mà không cần can thiệp thủ công
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Gửi thông điệp phù hợp với từng hành vi của khách hàng, giúp họ cảm thấy được chăm sóc chu đáo và gắn kết hơn (Ví dụ: chuỗi email chăm sóc sau mua hàng, chúc mừng sinh nhật, hoặc giới thiệu sản phẩm liên quan,…)
  • Tăng tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate) và doanh thu: Gửi đúng thông điệp vào đúng thời điểm (như email nhắc giỏ hàng, email ưu đãi đặc biệt,…) 
  • Đo lường và phân tích dễ dàng: Các nền tảng tự động hóa cung cấp số liệu chi tiết, giúp người dùng dễ dàng theo dõi hiệu quả 

3. Những yếu tố cần chuẩn bị trước khi tạo Workflow Email Marketing

Để xây dựng một Email Workflow thành công, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nền tảng vững chắc luôn là yếu tố tiên quyết. 

3.1. Xác định mục tiêu cụ thể của chiến dịch

Hãy xác định rằng doanh nghiệp muốn đạt được điều gì với workflow này, có thể là:

  • Chào mừng và giới thiệu khách hàng mới
  • Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng từ lead thành khách hàng thực sự
  • Giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng
  • Tái tương tác với khách hàng không hoạt động
  • Bán thêm (upsell) hoặc bán chéo (cross-sell) sản phẩm

Ví dụ: Tăng 15% tỷ lệ hoàn tất thanh toán từ email giỏ hàng bị bỏ quên trong Quý IV.

Khi đã có cho mình 1 mục tiêu rõ ràng, đó sẽ là kim chỉ nam cho việc thiết kế nội dung và cấu trúc của workflow.

3.2. Xác định chân dung khách hàng mục tiêu

Doanh nghiệp đang nói chuyện với ai? Hiểu rõ nhân khẩu học, sở thích, hành vi và “nỗi đau” của khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra những nội dung email thực sự thu hút và liên quan. 

Hãy phân nhóm danh sách email để gửi đi những thông điệp được cá nhân hóa ở mức độ cao nhất.

3.3. Chuẩn bị dữ liệu email và công cụ gửi tự động

  • Danh sách email chất lượng: Đảm bảo doanh nghiệp có một danh sách email “sạch”, gồm những người đã đồng ý nhận tin (opt-in).
  • Công cụ Marketing Automation: Lựa chọn một nền tảng email marketing tự động uy tín, có khả năng thiết kế workflow, phân khúc khách hàng, và cung cấp báo cáo chi tiết (Ví dụ: Klaviyo, Iterable, Mailchimp,…)

yếu tố cần chuẩn bị trước khi tạo Workflow Email Marketing

Để Workflow Email Marketing đạt hiệu quả, cần phải có sự chuẩn bị chu đáo

4. Các bước xây dựng Workflow Email Marketing hiệu quả

Bước 1: Xác định hành trình khách hàng và điểm chạm chính

Vẽ ra các giai đoạn mà khách hàng sẽ trải qua, từ lúc nhận biết thương hiệu đến khi mua hàng và trở thành khách hàng trung thành. Xác định các “điểm chạm” quan trọng nơi một email tự động có thể can thiệp (Ví dụ: đăng ký thành công, xem trang giá, hoàn tất đơn hàng,…)

Bước 2: Thiết kế sơ đồ Email Workflow trực quan

Sử dụng các công cụ vẽ sơ đồ để phác thảo luồng đi của workflow. Sơ đồ nên thể hiện rõ điểm khởi đầu, các email sẽ gửi, thời gian chờ giữa các email, và các điều kiện rẽ nhánh (Ví dụ: nếu khách hàng mở email thì gửi tiếp email A, nếu không thì gửi email B)

Bước 3: Soạn nội dung và tiêu đề phù hợp từng giai đoạn

Nội dung và tiêu đề email phải được cá nhân hóa để khớp với giai đoạn tâm lý của khách hàng trong hành trình mua hàng. Ví dụ: 

  • Giai đoạn Nhận biết (Awareness)
    • Mục tiêu: xây dựng được mối quan hệ từ ban đầu, giới thiệu giá trị thương hiệu
    • Ví dụ: Email chào mừng (Welcome Series), cung cấp tài nguyên miễn phí (Ebook, Checklist.)
  • Giai đoạn Cân nhắc (Consideration)
    • Mục tiêu: chứng minh độ tin cậy, tạo động lực mua hàng cho khách hoặc củng cố quyết định mua hàng
    • Ví dụ: Email chứng thực xã hội (Testimonials), case study, giới thiệu ưu đãi đặc biệt hoặc bản dùng thử giới hạn

Thêm vào đó, không chỉ về phần nội dung, bố cục email cũng là một phần thiết yếu góp phần làm tăng các chỉ số như:  lượt chuyển đổi, thời gian xem,… Bố cục cần rõ ràng, hình ảnh trực quan và sắc nét đi cùng với tiêu đề ngắn gọn, thu hút sự chú ý. Một bố cục tốt giúp người nhận dễ dàng nhìn thấy và nhấp vào các nút CTA. Ngoài ra, mỗi email trong chuỗi phải có mục đích rõ ràng và dẫn dắt người đọc đến hành động tiếp theo, ví dụ như CTA nổi bật và thôi thúc. 

Bước 4: Xác định yếu tố kích hoạt (Trigger) và điều kiện (Condition)

  • Trigger (Kích hoạt): Là hành động của người dùng khởi động workflow. Ví dụ: đăng ký form, tải tài liệu, click vào một link cụ thể, bỏ giỏ hàng, hoàn tất đơn hàng,…
  • Condition (Điều kiện): Là các quy tắc quyết định nhánh rẽ của email tiếp theo sẽ là gì. Ví dụ: đã mở email trước đó chưa, đã click vào link chưa, thuộc phân khúc khách hàng nào,…

Bước 5: Cài đặt tần suất, thời gian gửi Email hợp lý

Một điều cần lưu ý là tránh gửi quá nhiều email gây phiền nhiễu, và điều này sẽ dẫn đến việc khách hàng có thể unsubscribe email của doanh nghiệp. Thiết lập thời gian chờ (delay time) giữa các email, thường là từ 24 – 48 giờ.

Ví dụ: Gửi email chào mừng ngay sau khi đăng ký, gửi email tiếp theo sau 2 ngày, và email thứ ba sau 4 ngày. Hãy cân nhắc múi giờ và thói quen của đối tượng mục tiêu để chọn thời điểm gửi tối ưu.

Bước 6: Kiểm tra, khởi chạy và theo dõi kết quả

Trước khi kích hoạt, hãy tự gửi email thử nghiệm cho chính mình để kiểm tra lỗi chính tả, link bị lỗi, và hiển thị trên các thiết bị khác nhau. Sau khi khởi chạy, hãy liên tục theo dõi các chỉ số hiệu suất.

Bước 7: Phân tích và tối ưu hiệu suất Workflow

Email Workflow không phải là một chiến dịch “thiết lập và quên đi”. Dựa vào dữ liệu thu thập được, hãy liên tục cải tiến các yếu tố như tiêu đề, nội dung, thời gian gửi, và điều kiện rẽ nhánh để đạt kết quả cao hơn.

Phân tích và tối ưu hiệu suất Workflow

Mô hình workflow cho chiến dịch email marketing tối ưu hiệu quả chuyển đổi

5. Cách đo lường và tối ưu Workflow Email Marketing

5.1. Các chỉ số cần theo dõi: Open rate, CTR, Conversion rate

  • Tỷ lệ mở (Open Rate): Cho biết mức độ hấp dẫn của tiêu đề email và thậm chí là tên người gửi
  • Tỷ lệ nhấp (Click-Through Rate – CTR): Đo lường mức độ hấp dẫn của nội dung và hiệu quả của CTA
  • Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate):  Đây là chỉ số quan trọng nhất, đo lường tỷ lệ người nhận thực hiện hành động mục tiêu (mua hàng, đăng ký, tải tài liệu,…)
  • Tỷ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe Rate): Giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ phù hợp của nội dung khi gửi đến khách hàng

5.2. Cách A/B Testing nội dung và thời gian gửi email

A/B testing là phương pháp so sánh hai phiên bản của một yếu tố để xem phiên bản nào hiệu quả hơn.
Ví dụ:

  • Tiêu đề A vs Tiêu đề B
  • Nội dung Email A vs nội dung Email B
  • Thời gian gửi vào 9h sáng vs gửi vào 4h chiều

Các yếu tố có thể thử nghiệm A/B testing: Tiêu đề, nội dung/hình ảnh, vị trí/màu sắc của nút CTA, thời gian gửi email,…

Lưu ý: chỉ nên thực hiện A/B testing trên một yếu tố tại một thời điểm để đảm bảo đo lường được kết quả chính xác nhất

5.3. Tối ưu hóa hành trình khách hàng dựa trên dữ liệu

Đây là thời điểm phân tích xem khách hàng thường “rơi rụng” ở giai đoạn nào trong workflow. Nếu dữ liệu cho thấy tỷ lệ mở thấp ở email thứ hai do yếu tố nào đó, hãy quay lại và tối ưu tiêu đề hoặc điều chỉnh lại luồng email để cải thiện trải nghiệm tốt hơn và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Tối ưu hóa hành trình khách hàng dựa trên dữ liệu

Cần chú trọng xây dựng Email workflow để đem lại hiệu quả lâu dài

6. Mẹo duy trì hiệu quả Workflow Email Marketing lâu dài

6.1. Cập nhật nội dung phù hợp từng mùa chiến dịch

Mặc dù đây là một tính năng tự động, tuy nhiên, đừng để nội dung của doanh nghiệp trở nên lỗi thời. Hãy thường xuyên xem lại và làm mới các email trong workflow để phù hợp với các chương trình khuyến mãi, sản phẩm mới hoặc các chiến dịch email marketing theo mùa (Tết, Black Friday, Giáng Sinh,…)

6.2. Tích hợp CRM, Chatbot và công cụ Marketing Automation

Kết nối workflow của doanh nghiệp với hệ thống khác (CRM, Chatbot Zalo,…) để có cái nhìn 360 độ về khách hàng. Dữ liệu từ CRM có thể được dùng để tạo ra các phân khúc và workflow marketing được cá nhân hóa sâu sắc hơn.
Ví dụ: Nếu khách hàng không mở email, tự động gửi một thông báo ZNS hoặc Chatbot.

6.3. Đảm bảo tuân thủ quy định về gửi email và bảo mật dữ liệu

Luôn tuân thủ luật pháp về bảo mật dữ liệu (như GDPR/CCPA hoặc Nghị định 13/2023/NĐ-CP của Việt Nam) và đảm bảo email có tùy chọn hủy đăng ký rõ ràng để giữ uy tín thương hiệu và tránh bị đánh dấu Spam.

7. Xây dựng Workflow Email Marketing hiệu quả cùng Ematic Solutions

Workflow Email Marketing hiệu quả cùng Ematic Solutions

Việc xây dựng một Email Workflow toàn diện và hiệu quả đòi hỏi không chỉ công cụ mạnh mẽ mà còn cả chiến lược sắc bén. Với kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực MarTech tại Đông Nam Á, Ematic Solutions tự tin là đối tác đồng hành đáng tin cậy của doanh nghiệp.

Chúng tôi không chỉ cung cấp các giải pháp công nghệ tự động hóa hàng đầu mà còn mang đến dịch vụ CRM tư vấn chiến lược chuyên sâu, giúp doanh nghiệp:

  • Thiết kế các kịch bản Email Workflow phức tạp, đa chiều, phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của mỗi khách hàng
  • Tích hợp liền mạch dữ liệu từ nhiều nguồn (Website, CRM, Zalo)
  • Tối ưu hóa nội dung và kỹ thuật để tối ưu tỷ lệ gửi vào inbox
  • Phân tích dữ liệu chuyên sâu, tối ưu A/B Testing để liên tục cải thiện hiệu suất chiến dịch

Việc triển khai thành công Workflow Email Marketing đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ mục tiêu, dữ liệu đến việc tối ưu liên tục. Hãy bắt đầu ngay hôm nay cùng Ematic Solutions, chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp xây dựng một chiến lược Email Workflow mạnh mẽ, mang lại tăng trưởng bền vững!

The post Email Workflow là gì? Bí quyết nuôi dưỡng khách hàng appeared first on Ematic Solutions.

]]>
https://www.ematicsolutions.com/vn/workflow-email-marketing-la-gi/feed/ 0
Hiểu đúng về CRM và CEP – Nền tảng giúp doanh nghiệp tương tác và tăng doanh thu https://www.ematicsolutions.com/vn/customer-engagement-platform/ https://www.ematicsolutions.com/vn/customer-engagement-platform/#respond Mon, 03 Nov 2025 06:04:10 +0000 https://www.ematicsolutions.com/?p=37782 Ematic Solutions sẽ phân tích chi tiết định nghĩa, vai trò và chiến lược kết hợp CRM và CEP, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư công nghệ chính xác nhất.

The post Hiểu đúng về CRM và CEP – Nền tảng giúp doanh nghiệp tương tác và tăng doanh thu appeared first on Ematic Solutions.

]]>
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, doanh nghiệp cần hai năng lực cốt lõi: hiểu rõ khách hàng và tương tác hiệu quả với họ. Nhiều cá nhân thường nhầm lẫn giữa CRM (Customer Relationship Management) và CEP (Customer Engagement Platform). Mặc dù cùng mục tiêu nâng cao trải nghiệm khách hàng, hai nền tảng này có chức năng và trọng tâm khác biệt. Ematic Solutions sẽ phân tích chi tiết định nghĩa, vai trò và chiến lược kết hợp CRM và CEP, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư công nghệ chính xác nhất.

1.  Định nghĩa CRM vs. CEP

1.1 CRM là gì?

Customer Relationship Management (CRM) là hệ thống quản lý quan hệ khách hàng, được xem như một kho lưu trữ dùng để hợp nhất toàn bộ lịch sử tương tác và xây dựng mối quan hệ với khách hàng hiện tại cũng như khách hàng tiềm năng. Với nền tảng CRM, các doanh nghiệp có thể tận dụng để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, từ đó giúp thúc đẩy doanh thu. 

Các tính năng chính của CRM bao gồm:

Quản lý dữ liệu khách hàng: Cho phép lưu trữ và truy cập toàn bộ thông tin cá nhân (tên, email, số điện thoại,…) cùng lịch sử tương tác như mua hàng, sản phẩm quan tâm hoặc hành vi mở/nhấp email an toàn ở mọi nơi, mọi thời điểm. Dữ liệu đều được mã hóa và lưu trữ trên cloud.

– Tự động hóa quy trình sales và chăm sóc khách hàng: Giúp giảm bớt thao tác thủ công, tối ưu quản lý pipeline bán hàng và nâng cao tốc độ phản hồi yêu cầu dịch vụ.

– Cung cấp cái nhìn toàn diện về khách hàng: CRM có thể tích hợp  dữ liệu từ nhiều bộ phận như marketing, thương mại điện tử, chăm sóc khách hàng và các ứng dụng khác, do đó doanh nghiệp có thể quản lý mọi tương tác khách hàng.

– Phân tích và báo cáo dữ liệu chính xác: Nhờ nắm toàn bộ dữ liệu, CRM cung cấp các báo cáo dữ liệu trực quan, dự báo doanh số chính xác hơn giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu suất bán hàng (KPIs) và đánh giá hiệu quả đầu tư (ROI).

Một số nền tảng CRM phổ biến hiện nay như Salesforce, Zoho, Hubspot, Pipedrive,…

CRM là gì

CRM giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về khách hàng


1.2 CEP là gì?

Customer Engagement Platform (CEP), hay nền tảng tương tác với khách hàng là công nghệ quản lý tương tác trực tiếp với khách hàng  theo thời gian thực, được thiết kế nhằm giúp doanh nghiệp có thể tương tác với khách hàng trên nhiều kênh khác nhau và kích hoạt chiến dịch marketing cá nhân hóa. CEP thường phù hợp với đội ngũ Marketing và CX (Trải nghiệm khách hàng).

Các tính năng chính của CEP bao gồm:

– Tự động hóa Marketing Đa kênh: Triển khai chiến dịch qua email, SMS, zalo, push notifications, WhatsApp,…

– Theo dõi hành vi người dùng: Ghi lại chi tiết các hành động của khách hàng như mua hàng, truy cập website hay tương tác trong ứng dụng, từ đó giúp hiểu rõ hành trình và nhu cầu của họ.

– Phân khúc và cá nhân hóa: Dựa trên dữ liệu hành vi và mức độ tương tác để tự động tạo ra các nhóm khách hàng linh hoạt, gửi thông điệp phù hợp và mang tính cá nhân hóa cao

– A/B và phân tích hiệu quả: Đánh giá mức độ tác động của từng thông điệp, tối ưu nội dung và chiến lược truyền thông nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi.

Một số nền tảng CEP phổ biến hiện nay như: Klaviyo, MoEngage, Iterable, Braze,…

CEP là gì

CEP giúp gửi đúng thông điệp, đúng người, đúng thời điểm

2. Vai trò của CRM và CEP đối với doanh nghiệp

Việc hiểu và tương tác hiệu quả với khách hàng không chỉ là lợi thế cạnh tranh mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp đạt được tăng trưởng bền vững. Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần khai thác sức mạnh kết hợp giữa CRM và CEP – hai hệ thống tưởng chừng độc lập nhưng thực chất lại bổ trợ cho nhau vô cùng chặt chẽ.

CRM – “Hiểu khách hàng”

CRM đóng vai trò như trung tâm dữ liệu khách hàng, là nơi doanh nghiệp lưu trữ, phân tích và tổng hợp mọi thông tin liên quan đến từng cá nhân. Nói cách khác, CRM giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng là ai, họ đã làm gì, và họ đang ở đâu trong hành trình mua sắm.

CEP – “Kết nối và hành động”

Trong khi đó, CEP chính là vũ khí giúp biến dữ liệu của CRM thành những trải nghiệm thực tế. CEP quyết định doanh nghiệp nên nói gì với khách hàng, nói khi nào, và nói qua kênh nào. Thông qua CEP, doanh nghiệp có thể chủ động tương tác với khách hàng đúng lúc, đúng cách và đúng ngữ cảnh, từ đó thúc đẩy hành vi mong muốn như mua hàng, đăng ký, hoặc quay lại sử dụng dịch vụ. 

→ Sự kết hợp giữa 2 nền tảng góp phần tạo dựng được hệ sinh thái marketing – bán hàng – chăm sóc khách hàng liền mạch, thúc đẩy tăng trưởng doanh thu một cách bền vững và có chiến lược.

3. Phân biệt CRM và CEP

Đặc điểmCRM (Customer Relationship Management)CEP (Customer Engagement Platform)
Mục đíchQuản lý và lưu trữ dữ liệu khách hàng, tối ưu quy trình làm việc và tăng doanh sốTối ưu trải nghiệm khách hàng thông qua tương tác cá nhân (hành vi, sở thích,…) từ đó xây dựng lòng trung thành
Chức năng cốt lõiLưu trữ thông tin, lịch sử giao dịch của khách hàng, quản lý pipelineTự động hóa chiến dịch marketing, gửi thông điệp đa kênh theo thời gian thực, phân tích hành vi
Phạm viTập trung vào dữ liệu và quy trình nội bộ (Sales, Customer Service).Tập trung vào hành trình khách hàng xuyên suốt các kênh (Marketing và UX)
Trọng tâmMối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng (quá khứ – hiện tại).Trải nghiệm và tương tác của khách hàng (hiện tại – tương lai).

4. Cách CRM và CEP kết hợp cùng nhau

Khi hai hệ thống này được tích hợp, doanh nghiệp sẽ tạo ra một vòng lặp dữ liệu khép kín và thông minh. Dữ liệu được thu thập và quản lý trong CRM được đưa vào CEP để triển khai chiến dịch cá nhân hóa. Kết quả từ các chiến dịch này sẽ được gửi trở lại CRM, giúp hoàn thiện hồ sơ khách hàng.

Ví dụ: Bạn Lan mua 1 món hàng trên website A, CRM sẽ lưu trữ toàn bộ lịch sử mua hàng từ địa chỉ IP của Lan. CEP sử dụng dữ liệu đó để tự động gửi chiến dịch cá nhân hóa: “Chào Lan, bạn đã mua sản phẩm này trong tháng trước – đây là voucher 10% dành riêng cho bạn khi quay lại mua lần 2!”
→ Kết quả: tăng tỷ lệ mua lại và giá trị vòng đời của khách hàng

Không chỉ riêng cho 1 khách hàng cố định, CEP cũng sẽ tự động sử dụng thông tin đó cho các nhóm khách hàng được phân loại (Ví dụ: nhóm khách mua lần đầu, nhóm khách mua >3 lần, nhóm thành viên,…)

Sự kết hợp này không chỉ giúp tăng độ chính xác của dữ liệu, mà còn cải thiện chất lượng tương tác, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Nói cách khác, CRM giúp bạn hiểu khách hàng, còn CEP giúp bạn hành động dựa trên sự thấu hiểu đó.

CRM và CEP

Sự kết hợp giữa CRM và CEP giúp doanh nghiệp tối ưu trên nhiều phương diện

5. Doanh nghiệp của bạn nên dùng hệ thống nào? 

Việc lựa chọn giữa CRM và CEP không chỉ phụ thuộc vào ngân sách, mà còn gắn liền với mục tiêu kinh doanh và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp nhỏ hoặc tập trung vào hoạt động bán hàng (Sales-driven), CRM là điểm khởi đầu hợp lý. Một hệ thống CRM giúp lưu trữ và quản lý toàn bộ dữ liệu khách hàng, theo dõi pipeline bán hàng, và tự động hóa quy trình chăm sóc sau bán. Điều này đảm bảo đội ngũ sales làm việc hiệu quả hơn, giảm bỏ sót cơ hội và nâng cao tỷ lệ chốt đơn.

Ngược lại, với doanh nghiệp thương mại điện tử hoặc doanh nghiệp quy mô lớn, nơi dữ liệu khách hàng khổng lồ và hành vi thay đổi liên tục – CEP lại là “trợ thủ đắc lực” giúp tối đa hóa ROI từ các chiến dịch marketing. CEP cho phép doanh nghiệp cá nhân hóa trải nghiệm đa kênh, triển khai tự động và đo lường hiệu quả theo thực tế.

Tuy nhiên, xu hướng mới nhất trên thị trường hiện nay không dừng lại ở việc chọn một trong hai, mà là sự hội tụ giữa CRM và CEP trong cùng một hệ thống thống nhất. Nhiều nền tảng hiện đại đang nỗ lực tích hợp cả hai vai trò: vừa hiểu khách hàng sâu sắc (CRM), vừa hành động thông minh và kịp thời (CEP).

Ví dụ: Klaviyo có thể hoạt động hiệu quả như cả CRM và CEP, cho phép doanh nghiệp:

– Đồng bộ dữ liệu khách hàng trực tiếp từ website, nền tảng bán hàng (như Shopify, WooCommerce, Magento) hoặc POS.

– Tạo phân khúc khách hàng động cho các chiến dịch cá nhân hóa (ví dụ: khách hàng có >3 đơn hàng, hoặc mua hàng trong 30 ngày gần nhất).

– Gửi tin nhắn tự động (ZNS, email, SMS) để tương tác ngay lập tức trong các tình huống quan trọng như: bỏ quên giỏ hàng hoặc xem sản phẩm nhưng chưa mua,…

CRM Klaviyo

Klaviyo là một trong những nền tảng kết hợp CRM và CEP hiệu quả hiện nay

6. Dịch vụ CRM và CEP toàn diện từ Ematic Solutions

Tại sao nên chọn Ematic Solutions?

Với hơn 13 năm kinh nghiệm trong cả hai lĩnh vực CRM và CEP, Ematic Solutions tự hào là đơn vị tiên phong trong việc giúp doanh nghiệp chuyển đổi dữ liệu thành trải nghiệm khách hàng thực tế.

Ematic Solutions sở hữu đội ngũ chuyên gia trải rộng khắp khu vực APAC, am hiểu sâu sắc hành vi người tiêu dùng tại từng thị trường, từ đó thiết kế các chiến lược CRM & CEP phù hợp với đặc thù kinh doanh và mục tiêu tăng trưởng của từng doanh nghiệp.

Dịch vụ của Ematic Solutions bao gồm:

  • Tư vấn và triển khai hệ thống CRM và CEP: Giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng dữ liệu vững chắc, kết nối liền mạch giữa các bộ phận Marketing – Sales – Customer Success.
  • Tích hợp dữ liệu và tự động hóa: Tối ưu quy trình, đồng bộ dữ liệu từ nhiều nguồn (website, e-commerce, POS, social media,…) để tạo ra bức tranh toàn diện về khách hàng.
  • Chiến lược cá nhân hóa và giữ chân khách hàng: Ứng dụng AI và phân tích hành vi để gửi thông điệp đúng người – đúng thời điểm – đúng kênh.
  • Đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật tại địa phương: Ematic cung cấp local support đầy đủ, đảm bảo doanh nghiệp luôn được đồng hành sát sao trong mọi giai đoạn triển khai và vận hành.

Mạng lưới đối tác chiến lược

Ematic Solutions hợp tác với nhiều đối tác công nghệ hàng đầu thế giới (Salesforce Marketing Cloud, Klaviyo, MoEngage, Iterable, OneSignal, Campaign Monitor…) nhằm mang lại giải pháp toàn diện, linh hoạt và tối ưu chi phí cho từng mô hình doanh nghiệp.

Hãy liên hệ với Ematic Solutions ngay hôm nay để sử dụng dịch vụ CRM, tối ưu hóa chiến lược tương tác khách hàng của bạn!


The post Hiểu đúng về CRM và CEP – Nền tảng giúp doanh nghiệp tương tác và tăng doanh thu appeared first on Ematic Solutions.

]]>
https://www.ematicsolutions.com/vn/customer-engagement-platform/feed/ 0